dining room
Noun / Danh từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
phòng ăn, phòng dùng bữa
Đừng chỉ tra "dining room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room that we use to eat meals in
Câu ví dụ
They gathered in the dining room for Sunday brunch .
Họ tụ tập trong phòng ăn để ăn brunch Chủ nhật.
Luyện tập
"dining room" nghĩa là gì?