dining room

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phòng ăn, phòng dùng bữa
🎯
Đừng chỉ tra "dining room" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a room that we use to eat meals in
✏️
Câu ví dụ
They gathered in the dining room for Sunday brunch .
Họ tụ tập trong phòng ăn để ăn brunch Chủ nhật.
✅
Luyện tập

"dining room" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Building Parts