Nghĩa tiếng Việt
bữa ăn, thức ăn
Đừng chỉ tra "meal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the food that we eat regularly during different times of day, such as breakfast, lunch, or dinner
Câu ví dụ
The meal was served buffet-style with a variety of dishes to choose from .
Bữa ăn được phục vụ theo kiểu buffet với nhiều món ăn để lựa chọn.
Luyện tập
"meal" nghĩa là gì?