Nghĩa tiếng Việt
bánh quy, bánh cookie
Đừng chỉ tra "cookie" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet baked treat typically made with flour, sugar, and other ingredients like chocolate chips or nuts
Câu ví dụ
The children decorated sugar cookies with colorful sprinkles and frosting.
Những đứa trẻ trang trí bánh quy đường với rắc nhiều màu và kem phủ.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
biscuit bánh quy, bánh bích quy
Luyện tập
"cookie" nghĩa là gì?