to commit

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phạm phải, thực hiện
🎯
Đừng chỉ tra "to commit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to do a particular thing that is unlawful or wrong
✏️
Câu ví dụ
The hacker was apprehended for committing cybercrimes , including unauthorized access to sensitive information .
Tin tặc đã bị bắt vì phạm tội mạng, bao gồm truy cập trái phép vào thông tin nhạy cảm.
✅
Luyện tập

"to commit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Execution