to end

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, chấm dứt
🎯
Đừng chỉ tra "to end" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to bring something to a conclusion or stop it from continuing
✏️
Câu ví dụ
She decided to end her career on a high note by retiring at the peak of her success .
Cô ấy quyết định kết thúc sự nghiệp của mình một cách hoàn hảo bằng cách nghỉ hưu ở đỉnh cao thành công.
✅
Luyện tập

"to end" nghĩa là gì?