to end
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kết thúc, chấm dứt
Đừng chỉ tra "to end" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring something to a conclusion or stop it from continuing
Câu ví dụ
She decided to end her career on a high note by retiring at the peak of her success .
Cô ấy quyết định kết thúc sự nghiệp của mình một cách hoàn hảo bằng cách nghỉ hưu ở đỉnh cao thành công.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to end" nghĩa là gì?