monitor

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
màn hình, màn hình máy tính
🎯
Đừng chỉ tra "monitor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a screen that shows information or images generated by a computer
✏️
Câu ví dụ
The monitor's size is perfect for gaming and watching movies .
Kích thước của màn hình là hoàn hảo để chơi game và xem phim.
✅
Luyện tập

"monitor" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Computer and Information