Nghĩa tiếng Việt
màn hình, màn hình máy tính
Đừng chỉ tra "monitor" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a screen that shows information or images generated by a computer
Câu ví dụ
The monitor's size is perfect for gaming and watching movies .
Kích thước của màn hình là hoàn hảo để chơi game và xem phim.
Luyện tập
"monitor" nghĩa là gì?