Nghĩa tiếng Việt
trượt tuyết, môn trượt tuyết
Đừng chỉ tra "skiing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the activity or sport of moving over snow on skis
Câu ví dụ
The ski resort offers a variety of amenities and activities for guests , including skiing, snowboarding , and tubing .
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết cung cấp nhiều tiện nghi và hoạt động cho khách, bao gồm trượt tuyết, lướt ván tuyết và tubing.
Luyện tập
"skiing" nghĩa là gì?