bored

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chán, buồn tẻ
🎯
Đừng chỉ tra "bored" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tired and unhappy because there is nothing to do or because we are no longer interested in something
✏️
Câu ví dụ
He felt bored during the long , slow lecture .
Anh ấy cảm thấy chán trong buổi giảng dài và chậm.
✅
Luyện tập

"bored" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Reaction