Nghĩa tiếng Việt
chán, buồn tẻ
Đừng chỉ tra "bored" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tired and unhappy because there is nothing to do or because we are no longer interested in something
Câu ví dụ
He felt bored during the long , slow lecture .
Anh ấy cảm thấy chán trong buổi giảng dài và chậm.
Luyện tập
"bored" nghĩa là gì?