Nghĩa tiếng Việt
dễ thương, xinh xắn
Đừng chỉ tra "cute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
attractive and good-looking
Câu ví dụ
The little girl 's cute giggle brightened everyone 's day .
Tiếng cười khúc khích dễ thương của cô bé làm sáng bừng ngày của mọi người.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"cute" nghĩa là gì?