cell phone
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
điện thoại di động, điện thoại cầm tay
Đừng chỉ tra "cell phone" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a phone that we can carry with us and use anywhere because it has no wires
Câu ví dụ
She rarely uses her cell phone for making calls , mostly for texting .
Cô ấy hiếm khi sử dụng điện thoại di động của mình để gọi điện, chủ yếu là để nhắn tin.
Luyện tập
"cell phone" nghĩa là gì?