Nghĩa tiếng Việt
đóng cửa, khóa
Đừng chỉ tra "closed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not letting things, people, etc. go in or out
Câu ví dụ
The closed window blocked out the noise from the street .
Cửa sổ đóng chặn tiếng ồn từ đường phố.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
open mở, có thể tiếp cận
Luyện tập
"closed" nghĩa là gì?