enjoyable
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thú vị, dễ chịu
Definition (English)
(of an activity or an event) making us feel good or giving us pleasure
Câu ví dụ
The museum visit was more enjoyable than I expected .
Chuyến thăm bảo tàng thú vị hơn tôi mong đợi.
Luyện tập
"enjoyable" nghĩa là gì?