to invent
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phát minh, sáng tạo
Definition (English)
to make or design something that did not exist before
Câu ví dụ
By 2030 , scientists might invent a cure for this disease .
Đến năm 2030, các nhà khoa học có thể phát minh ra một phương pháp chữa trị cho căn bệnh này.
Luyện tập
"to invent" nghĩa là gì?