researcher

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà nghiên cứu, nhà khoa học
🎯
Đừng chỉ tra "researcher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who studies a subject carefully and carries out academic or scientific research
✏️
Câu ví dụ
The researcher traveled to the Amazon for her fieldwork .
Nhà nghiên cứu đã đến Amazon để thực hiện công việc thực địa của mình.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"researcher" nghĩa là gì?