Nghĩa tiếng Việt
nhà nghiên cứu, nhà khoa học
Đừng chỉ tra "researcher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who studies a subject carefully and carries out academic or scientific research
Câu ví dụ
The researcher traveled to the Amazon for her fieldwork .
Nhà nghiên cứu đã đến Amazon để thực hiện công việc thực địa của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
investigator điều tra viên, thanh tra viê...
Luyện tập
"researcher" nghĩa là gì?