ball game
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi bóng, cuộc chơi bóng
Đừng chỉ tra "ball game" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any various type of game that involves playing with a ball
Câu ví dụ
We were late for the ball game due to traffic .
Chúng tôi đến muộn trận đấu bóng vì tắc đường.
Luyện tập
"ball game" nghĩa là gì?