to arrive
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
đến, tới
Đừng chỉ tra "to arrive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reach a location, particularly as an end to a journey
Câu ví dụ
We left early to ensure we would arrive at the concert venue before the performance began .
Chúng tôi rời đi sớm để đảm bảo rằng chúng tôi sẽ đến địa điểm buổi hòa nhạc trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
to leave rời đi, bỏ đi
Luyện tập
"to arrive" nghĩa là gì?