to arrive

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đến, tới
🎯
Đừng chỉ tra "to arrive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reach a location, particularly as an end to a journey
✏️
Câu ví dụ
We left early to ensure we would arrive at the concert venue before the performance began .
Chúng tôi rời đi sớm để đảm bảo rằng chúng tôi sẽ đến địa điểm buổi hòa nhạc trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to arrive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something