Nghĩa tiếng Việt
tiệc nướng ngoài trời, barbecue
Đừng chỉ tra "barbecue" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an outdoor party during which food, such as meat, fish, etc. is cooked on a metal frame over an open fire
Câu ví dụ
We 're planning a barbecue in the backyard this weekend with friends and family .
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần này với bạn bè và gia đình.
Luyện tập
"barbecue" nghĩa là gì?