barbecue

/ˈbɑɹbɪkˌju/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiệc nướng ngoài trời, barbecue
🎯
Đừng chỉ tra "barbecue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an outdoor party during which food, such as meat, fish, etc. is cooked on a metal frame over an open fire
✏️
Câu ví dụ
We 're planning a barbecue in the backyard this weekend with friends and family .
Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc nướng ở sân sau vào cuối tuần này với bạn bè và gia đình.
✅
Luyện tập

"barbecue" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities