to terminate
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
chấm dứt, kết thúc
Definition (English)
to stop or end something completely
Câu ví dụ
The government terminated the program due to lack of funding .
Chính phủ đã chấm dứt chương trình do thiếu kinh phí.
Luyện tập
"to terminate" nghĩa là gì?