to terminate

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chấm dứt, kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "to terminate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop or end something completely
✏️
Câu ví dụ
The government terminated the program due to lack of funding .
Chính phủ đã chấm dứt chương trình do thiếu kinh phí.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to terminate" nghĩa là gì?