to cease
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
ngừng, chấm dứt
Đừng chỉ tra "to cease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring an action, activity, or process to an end
Câu ví dụ
They are ceasing their activities for the day .
Họ đang ngừng các hoạt động của mình trong ngày.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to cease" nghĩa là gì?