to order
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gọi, đặt
Đừng chỉ tra "to order" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask for something, especially food, drinks, services, etc. in a restaurant, bar, or shop
Câu ví dụ
They ordered appetizers to share before their main courses .
Họ đã gọi món khai vị để chia sẻ trước khi dùng món chính.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to order" nghĩa là gì?