laundry

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quần áo giặt, đồ giặt
🎯
Đừng chỉ tra "laundry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
clothes, sheets, etc. that have just been washed or need washing
✏️
Câu ví dụ
She hung the laundry out to dry in the sun .
Cô ấy phơi quần áo ra nắng để khô.
✅
Luyện tập

"laundry" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Hobbies and Daily Activities