Nghĩa tiếng Việt
quần áo giặt, đồ giặt
Đừng chỉ tra "laundry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
clothes, sheets, etc. that have just been washed or need washing
Câu ví dụ
She hung the laundry out to dry in the sun .
Cô ấy phơi quần áo ra nắng để khô.
Luyện tập
"laundry" nghĩa là gì?