card game
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
trò chơi bài, cuộc chơi bài
Đừng chỉ tra "card game" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any game played with playing cards
Câu ví dụ
The card game became more intense as the night went on .
Trò chơi bài trở nên căng thẳng hơn khi đêm khuya.
Luyện tập
"card game" nghĩa là gì?