to check
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kiểm tra, xem xét
Đừng chỉ tra "to check" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to discover information about something or someone by looking, asking, or investigating
Câu ví dụ
Can you please check whether the documents are in the file cabinet ?
Bạn có thể vui lòng kiểm tra xem các tài liệu có trong tủ hồ sơ không?
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to check" nghĩa là gì?