Nghĩa tiếng Việt
chuyến đi, cuộc hành trình
Đừng chỉ tra "trip" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a journey that you take for fun or a particular reason, generally for a short amount of time
Câu ví dụ
She went on a quick shopping trip to the mall to pick up some essentials .
Cô ấy đã đi một chuyến mua sắm nhanh đến trung tâm thương mại để mua một số đồ dùng thiết yếu.
Luyện tập
"trip" nghĩa là gì?