Nghĩa tiếng Việt
khu cắm trại, điểm cắm trại
Đừng chỉ tra "campsite" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a specific location that is intended for people to set up a tent
Câu ví dụ
We set up our tent at the campsite near the lake .
Chúng tôi dựng lều tại khu cắm trại gần hồ.
Luyện tập
"campsite" nghĩa là gì?