grateful

/ˈɡɹeɪtfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
biết ơn, cảm kích
🎯
Đừng chỉ tra "grateful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
expressing or feeling appreciation for something received or experienced
✏️
Câu ví dụ
She sent a thank-you note to express how grateful she was for the hospitality .
Cô ấy đã gửi một lời cảm ơn để bày tỏ lòng biết ơn vì sự hiếu khách.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"grateful" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Temporary Mental States