Nghĩa tiếng Việt
biết ơn, cảm kích
Đừng chỉ tra "grateful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
expressing or feeling appreciation for something received or experienced
Câu ví dụ
She sent a thank-you note to express how grateful she was for the hospitality .
Cô ấy đã gửi một lời cảm ơn để bày tỏ lòng biết ơn vì sự hiếu khách.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
thankful biết ơn, cảm kích
Trái nghĩa
ungrateful vô ơn, không biết ơn
Luyện tập
"grateful" nghĩa là gì?