hardware

/ˈhɑɹdˌwɛɹ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
phần cứng, hardware
🎯
Đừng chỉ tra "hardware" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the physical and electronic parts of a computer or other similar system
✏️
Câu ví dụ
He opened the computer case to examine the hardware inside .
Anh ấy mở vỏ máy tính để kiểm tra phần cứng bên trong.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa software phần mềm
✅
Luyện tập

"hardware" nghĩa là gì?