Nghĩa tiếng Việt
phần cứng, hardware
Đừng chỉ tra "hardware" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the physical and electronic parts of a computer or other similar system
Câu ví dụ
He opened the computer case to examine the hardware inside .
Anh ấy mở vỏ máy tính để kiểm tra phần cứng bên trong.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
software phần mềm
Luyện tập
"hardware" nghĩa là gì?