Nghĩa tiếng Việt
băng, băng từ
Đừng chỉ tra "tape" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a thin magnetic material on which a piece of music is recorded
Câu ví dụ
After the concert , the musician listened to the tape to assess their performance and make improvements .
Sau buổi hòa nhạc, nhạc sĩ đã nghe lại băng để đánh giá màn trình diễn của mình và thực hiện cải tiến.
Luyện tập
"tape" nghĩa là gì?