fire station

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
trạm cứu hỏa
🎯
Đừng chỉ tra "fire station" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a building where firefighters stay and have the tools they need to help with fires and other emergencies
✏️
Câu ví dụ
Firefighters at the station conducted routine equipment checks and maintenance to ensure readiness for any emergency call.
Lính cứu hỏa tại trạm cứu hỏa đã tiến hành kiểm tra và bảo trì thiết bị thường xuyên để đảm bảo sẵn sàng cho bất kỳ cuộc gọi khẩn cấp nào.
✅
Luyện tập

"fire station" nghĩa là gì?