blood sugar

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường huyết, lượng đường trong máu
🎯
Đừng chỉ tra "blood sugar" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the amount of glucose in a person or animal's blood
✅
Luyện tập

"blood sugar" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong The Human Body