blood sugar
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đường huyết, lượng đường trong máu
Đừng chỉ tra "blood sugar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount of glucose in a person or animal's blood
Luyện tập
"blood sugar" nghĩa là gì?