lost

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
mất, thất lạc
🎯
Đừng chỉ tra "lost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unable to regain something due to it being gone or not existing anymore
✏️
Câu ví dụ
Memories of her childhood home were lost after the passage of time and the demolition of the neighborhood.
Những ký ức về ngôi nhà thời thơ ấu của cô đã mất sau thời gian trôi qua và sự phá hủy của khu phố.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"lost" nghĩa là gì?