Nghĩa tiếng Việt
sân, sân chơi
Đừng chỉ tra "court" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area where people can play basketball, tennis, etc.
Câu ví dụ
He practices his serve on the tennis court every morning.
Anh ấy luyện tập cú giao bóng trên sân tennis mỗi sáng.
Luyện tập
"court" nghĩa là gì?