court

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sân, sân chơi
🎯
Đừng chỉ tra "court" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area where people can play basketball, tennis, etc.
✏️
Câu ví dụ
He practices his serve on the tennis court every morning.
Anh ấy luyện tập cú giao bóng trên sân tennis mỗi sáng.
✅
Luyện tập

"court" nghĩa là gì?