Nghĩa tiếng Việt
thương mại
Đừng chỉ tra "commercial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to the purchasing and selling of different goods and services
Câu ví dụ
The film was a commercial success despite mixed reviews .
Bộ phim đã thành công thương mại mặc dù có những đánh giá trái chiều.
Luyện tập
"commercial" nghĩa là gì?