commercial

Adjective / Tính từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thương mại
🎯
Đừng chỉ tra "commercial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to the purchasing and selling of different goods and services
✏️
Câu ví dụ
The film was a commercial success despite mixed reviews .
Bộ phim đã thành công thương mại mặc dù có những đánh giá trái chiều.
✅
Luyện tập

"commercial" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Business and Occupation