Nghĩa tiếng Việt
thứ yếu, phụ
Đừng chỉ tra "secondary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having less importance or value when compared to something else
Câu ví dụ
The details of the project were secondary to the overall goal of improving efficiency .
Chi tiết của dự án là thứ yếu so với mục tiêu tổng thể là cải thiện hiệu quả.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
primary chính, ban đầu
Luyện tập
"secondary" nghĩa là gì?