nectarine
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
quả xuân đào, quả đào trơn
Đừng chỉ tra "nectarine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a peach-like fruit with smooth yellow and red skin
Câu ví dụ
The vibrant orange color of a ripe nectarine is so appealing .
Màu cam rực rỡ của một quả xuân đào chín rất hấp dẫn.
Luyện tập
"nectarine" nghĩa là gì?