Nghĩa tiếng Việt
mật ong, mật ong nguyên chất
Đừng chỉ tra "honey" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sweet, sticky, thick liquid produced by bees that is yellow or brown and we can eat as food
Câu ví dụ
We used honey as a natural sweetener in our homemade salad dressing .
Chúng tôi đã sử dụng mật ong làm chất làm ngọt tự nhiên trong nước sốt salad tự làm của mình.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
love tình yêu
Luyện tập
"honey" nghĩa là gì?