window seat
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
ghế cạnh cửa sổ, chỗ ngồi cạnh cửa sổ
Đừng chỉ tra "window seat" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a seat on a train, plane, bus, etc. that is placed next to a window
Câu ví dụ
The window seat offers a perfect spot to watch the sunrise from the plane .
Ghế cửa sổ mang đến một vị trí hoàn hảo để ngắm bình minh từ máy bay.
Luyện tập
"window seat" nghĩa là gì?