window seat

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ghế cạnh cửa sổ, chỗ ngồi cạnh cửa sổ
🎯
Đừng chỉ tra "window seat" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a seat on a train, plane, bus, etc. that is placed next to a window
✏️
Câu ví dụ
The window seat offers a perfect spot to watch the sunrise from the plane .
Ghế cửa sổ mang đến một vị trí hoàn hảo để ngắm bình minh từ máy bay.
✅
Luyện tập

"window seat" nghĩa là gì?