Nghĩa tiếng Việt
cắt dán, ghép hình
Đừng chỉ tra "collage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the art of making pictures by sticking photographs, pieces of cloth or colored paper onto a surface
Câu ví dụ
The gallery showcased collages depicting nature scenes made from pressed flowers and leaves .
Phòng trưng bày đã giới thiệu các collage mô tả cảnh thiên nhiên làm từ hoa và lá ép.
Luyện tập
"collage" nghĩa là gì?