Nghĩa tiếng Việt
nguồn, người cung cấp thông tin
Đừng chỉ tra "source" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an individual who provides information
Câu ví dụ
Using multiple sources helps ensure the accuracy of the news report .
Sử dụng nhiều nguồn tin giúp đảm bảo tính chính xác của bản tin.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
author tác giả, nhà văn
Trái nghĩa
sink bồn rửa, chậu rửa
Luyện tập
"source" nghĩa là gì?