source

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nguồn, người cung cấp thông tin
🎯
Đừng chỉ tra "source" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an individual who provides information
✏️
Câu ví dụ
Using multiple sources helps ensure the accuracy of the news report .
Sử dụng nhiều nguồn tin giúp đảm bảo tính chính xác của bản tin.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"source" nghĩa là gì?