Nghĩa tiếng Việt
bồn rửa, chậu rửa
Đừng chỉ tra "sink" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large and open container that has a water supply and you can use to wash your hands, dishes, etc. in
Câu ví dụ
The utility sink in the laundry room was perfect for soaking stained clothing .
Bồn rửa tiện ích trong phòng giặt là hoàn hảo để ngâm quần áo bị dính vết bẩn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
source nguồn, người cung cấp thông...
Luyện tập
"sink" nghĩa là gì?