Nghĩa tiếng Việt
tạ tay, quả tạ
Đừng chỉ tra "dumbbell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
two heavy discs with a short handle in between, used in bodybuilding
Câu ví dụ
After starting with lighter dumbbells, she gradually increased the weight as her strength improved .
Sau khi bắt đầu với tạ đơn nhẹ hơn, cô ấy dần dần tăng trọng lượng khi sức mạnh của cô ấy được cải thiện.
Luyện tập
"dumbbell" nghĩa là gì?