to reckon

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ, cho rằng
🎯
Đừng chỉ tra "to reckon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to think or have an opinion about something
✏️
Câu ví dụ
After considering the options , he reckoned that the first choice was the most sensible .
Sau khi xem xét các lựa chọn, anh ấy nghĩ rằng lựa chọn đầu tiên là hợp lý nhất.
✅
Luyện tập

"to reckon" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Assumption and Estimation