to reckon
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ, cho rằng
Đừng chỉ tra "to reckon" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to think or have an opinion about something
Câu ví dụ
After considering the options , he reckoned that the first choice was the most sensible .
Sau khi xem xét các lựa chọn, anh ấy nghĩ rằng lựa chọn đầu tiên là hợp lý nhất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to reckon" nghĩa là gì?