Nghĩa tiếng Việt
nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
Đừng chỉ tra "environmentalist" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is concerned with the environment and tries to protect it
Câu ví dụ
The environmentalist worked with local communities to promote sustainable farming practices .
Nhà môi trường học đã làm việc với cộng đồng địa phương để thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững.
Luyện tập
"environmentalist" nghĩa là gì?