environmentalist

/ɪnˌvaɪɹənˈmɛnəɫɪst/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà môi trường học, người bảo vệ môi trường
🎯
Đừng chỉ tra "environmentalist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is concerned with the environment and tries to protect it
✏️
Câu ví dụ
The environmentalist worked with local communities to promote sustainable farming practices .
Nhà môi trường học đã làm việc với cộng đồng địa phương để thúc đẩy các phương pháp canh tác bền vững.
✅
Luyện tập

"environmentalist" nghĩa là gì?