cable television
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
truyền hình cáp, TV cáp
Đừng chỉ tra "cable television" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a system of delivering television programming to subscribers, using wires under the ground
Câu ví dụ
Cable television providers offer on-demand services and DVR options for recording and watching programs at a convenient time .
Các nhà cung cấp truyền hình cáp cung cấp dịch vụ theo yêu cầu và các tùy chọn máy ghi hình kỹ thuật số để ghi và xem chương trình vào thời điểm thuận tiện.
Luyện tập
"cable television" nghĩa là gì?