Nghĩa tiếng Việt
núi lửa, liên quan đến núi lửa
Đừng chỉ tra "volcanic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to or formed by the activity of volcanoes
Câu ví dụ
The volcanic landscape of the Hawaiian Islands features rugged terrain and active volcanoes .
Cảnh quan núi lửa của quần đảo Hawaii có địa hình gồ ghề và núi lửa đang hoạt động.
Luyện tập
"volcanic" nghĩa là gì?