volcanic

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
núi lửa, liên quan đến núi lửa
🎯
Đừng chỉ tra "volcanic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to or formed by the activity of volcanoes
✏️
Câu ví dụ
The volcanic landscape of the Hawaiian Islands features rugged terrain and active volcanoes .
Cảnh quan núi lửa của quần đảo Hawaii có địa hình gồ ghề và núi lửa đang hoạt động.
✅
Luyện tập

"volcanic" nghĩa là gì?