Nghĩa tiếng Việt
xu hướng, khuynh hướng
Đừng chỉ tra "trend" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an overall way in which something is changing or developing
Câu ví dụ
Social media platforms often influence trends in popular culture and communication styles .
Các nền tảng mạng xã hội thường ảnh hưởng đến xu hướng trong văn hóa đại chúng và phong cách giao tiếp.
Luyện tập
"trend" nghĩa là gì?