author
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tác giả, nhà văn
Definition (English)
a person who writes books, articles, etc., often as a job
Câu ví dụ
The literary critic praised the author's prose style , noting its elegance and sophistication .
Nhà phê bình văn học đã khen ngợi phong cách văn xuôi của tác giả, ghi nhận sự thanh lịch và tinh tế của nó.
Luyện tập
"author" nghĩa là gì?