Nghĩa tiếng Việt
danh tiếng, tiếng tăm
Đừng chỉ tra "reputation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the general opinion that the public has about someone or something because of what they did in the past
Câu ví dụ
The artist 's reputation grew after several successful exhibitions of her work .
Danh tiếng của nghệ sĩ đã tăng lên sau nhiều cuộc triển lãm thành công tác phẩm của cô ấy.
Luyện tập
"reputation" nghĩa là gì?