reputation

/ˌɹɛpjəˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
danh tiếng, tiếng tăm
🎯
Đừng chỉ tra "reputation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the general opinion that the public has about someone or something because of what they did in the past
✏️
Câu ví dụ
The artist 's reputation grew after several successful exhibitions of her work .
Danh tiếng của nghệ sĩ đã tăng lên sau nhiều cuộc triển lãm thành công tác phẩm của cô ấy.
✅
Luyện tập

"reputation" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này