news conference
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
họp báo, buổi họp báo
Đừng chỉ tra "news conference" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a meeting during which a very important person talks to journalists and answers their questions or makes a statement
Câu ví dụ
She prepared several questions for the upcoming news conference.
Cô ấy đã chuẩn bị một số câu hỏi cho cuộc họp báo sắp tới.
Luyện tập
"news conference" nghĩa là gì?