news conference

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
họp báo, buổi họp báo
🎯
Đừng chỉ tra "news conference" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a meeting during which a very important person talks to journalists and answers their questions or makes a statement
✏️
Câu ví dụ
She prepared several questions for the upcoming news conference.
Cô ấy đã chuẩn bị một số câu hỏi cho cuộc họp báo sắp tới.
✅
Luyện tập

"news conference" nghĩa là gì?