to break
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
gãy, làm gãy
Đừng chỉ tra "to break" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a crack and a separation in one of the bones of the body
Câu ví dụ
She fell and broke her arm while skiing .
Cô ấy ngã và gãy tay khi trượt tuyết.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to break" nghĩa là gì?